디디다
디디다 nghĩa là giẫm.
Nghĩa của 디디다
Động từ
- Giẫm.
Cách chia của 디디다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 디뎌요didyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 디딥니다didimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 디뎌didyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 디뎠어요didyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 디뎠습니다didyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 디디겠어요didigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 디디고didigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 디디는didineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 디딘다didinda |
| Quá khứ — trần thuật | 디뎠다didyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 디딥니까didimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 디디자didija |
| Mệnh lệnh thân mật | 디뎌라didyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 디딥시오didipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 디뎌서didyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 디디니까didinikka |
| "…nhưng" -지만 | 디디지만didijiman |
| "Nếu…" -면 | 디디면didimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 디디려고didiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 디디기didigi |
| Định ngữ quá khứ | 디딘didin |
| Định ngữ tương lai | 디딜didil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tread on; to tread, to tread with (with object such as 걸음 (georeum, “step”), etc.); to overcome an obstacle
Câu hỏi thường gặp
디디다 nghĩa là gì?
디디다 (động từ) nghĩa là giẫm.
디디다 đọc thế nào?
디디다 đọc là didida (romaja), IPA [tidida̠].