TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

디마스끄

tên riêng
Dimaseukkeu [tima̠sʰɯk͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

디마스끄 nghĩa là đa-mát.

Nghĩa của 디마스끄

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Đa-mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Damascus (the capital city of Syria; an ancient settlement, the ancient capital of various polities, most notably the Umayyad Caliphate from 661 to 744 CE and Aram-Damascus, existing from the 12th to 8th centuries BCE)

Câu hỏi thường gặp

디마스끄 nghĩa là gì?

디마스끄 (danh từ riêng) nghĩa là đa-mát.

디마스끄 đọc thế nào?

디마스끄 đọc là Dimaseukkeu (romaja), IPA [tima̠sʰɯk͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.