TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

디스코

diseuko [tisʰɯkʰo̞] giọng máy của trình duyệt

디스코 nghĩa là vũ trường.

Nghĩa của 디스코

Danh từ

  1. Vũ trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disco, discotheque

Câu hỏi thường gặp

디스코 nghĩa là gì?

디스코 (danh từ) nghĩa là vũ trường.

디스코 đọc thế nào?

디스코 đọc là diseuko (romaja), IPA [tisʰɯkʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.