diseupeurosyum[tisʰɯpʰɯɾo̞ɕʰum]giọng máy của trình duyệt
디스프로슘 nghĩa là đysprosi, đisprozi.
Nghĩa của 디스프로슘
Danh từ
Đysprosi, đisprozi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dysprosium
Câu hỏi thường gặp
디스프로슘 nghĩa là gì?
디스프로슘 (danh từ) nghĩa là đysprosi, đisprozi.
디스프로슘 đọc thế nào?
디스프로슘 đọc là diseupeurosyum (romaja), IPA [tisʰɯpʰɯɾo̞ɕʰum].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.