TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

디옥시리보핵산

dioksiribohaeksan [tio̞kɕ͈iɾibo̞ɦɛks͈a̠n] giọng máy của trình duyệt

디옥시리보핵산 nghĩa là axit đêôxiribônuclêic.

Nghĩa của 디옥시리보핵산

Danh từ

  1. Axit đêôxiribônuclêic.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deoxyribonucleic acid

Câu hỏi thường gặp

디옥시리보핵산 nghĩa là gì?

디옥시리보핵산 (danh từ) nghĩa là axit đêôxiribônuclêic.

디옥시리보핵산 đọc thế nào?

디옥시리보핵산 đọc là dioksiribohaeksan (romaja), IPA [tio̞kɕ͈iɾibo̞ɦɛks͈a̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.