딱
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ttak
[t͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
딱 nghĩa là vừa đúng, đúng.
Nghĩa của 딱
Danh từ
- Vừa đúng, đúng (딱 맞다 — vừa khít); dứt khoát, bỗng (dừng). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ while colliding together; while stopping suddenly, decisively; widely; tightly; in a perfectly fitting manner; while being immobile; (figurative) resolutely, confidently; an intensifier
- Gốc từ Root of 딱하다 (ttakhada). Rarely used alone.
Câu hỏi thường gặp
딱 nghĩa là gì?
딱 (danh từ) nghĩa là vừa đúng, đúng.
딱 đọc thế nào?
딱 đọc là ttak (romaja), IPA [t͈a̠k̚].