딸기
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ttalgi
[ˈt͈a̠(ː)ɭɡi] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 개
딸기 nghĩa là dâu tây.
Nghĩa của 딸기
Danh từ
- Dâu tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strawberry
Câu hỏi thường gặp
딸기 nghĩa là gì?
딸기 (danh từ) nghĩa là dâu tây.
딸기 đọc thế nào?
딸기 đọc là ttalgi (romaja), IPA [ˈt͈a̠(ː)ɭɡi].