땀
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ttam
[t͈a̠m] giọng máy của trình duyệt
땀 nghĩa là mồ hôi.
Nghĩa của 땀
Danh từ
- Mồ hôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweat
- Danh từ stitch; a counter for stitches
Câu hỏi thường gặp
땀 nghĩa là gì?
땀 (danh từ) nghĩa là mồ hôi.
땀 đọc thế nào?
땀 đọc là ttam (romaja), IPA [t͈a̠m].