딸꾹질하다
딸꾹질하다 nghĩa là nấc cụt, nấc.
Nghĩa của 딸꾹질하다
Động từ
- Nấc cụt, nấc.
Cách chia của 딸꾹질하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 딸꾹질해요ttalkkukjilhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 딸꾹질합니다ttalkkukjilhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 딸꾹질해ttalkkukjilhae |
| Quá khứ — lịch sự | 딸꾹질했어요ttalkkukjilhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 딸꾹질했습니다ttalkkukjilhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 딸꾹질하겠어요ttalkkukjilhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 딸꾹질하고ttalkkukjilhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 딸꾹질하는ttalkkukjilhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 딸꾹질한다ttalkkukjilhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 딸꾹질했다ttalkkukjilhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 딸꾹질합니까ttalkkukjilhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 딸꾹질하자ttalkkukjilhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 딸꾹질해라ttalkkukjilhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 딸꾹질합시오ttalkkukjilhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 딸꾹질해서ttalkkukjilhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 딸꾹질하니까ttalkkukjilhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 딸꾹질하지만ttalkkukjilhajiman |
| "Nếu…" -면 | 딸꾹질하면ttalkkukjilhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 딸꾹질하려고ttalkkukjilharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 딸꾹질하기ttalkkukjilhagi |
| Định ngữ quá khứ | 딸꾹질한ttalkkukjilhan |
| Định ngữ tương lai | 딸꾹질할ttalkkukjilhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hiccup
Câu hỏi thường gặp
딸꾹질하다 nghĩa là gì?
딸꾹질하다 (động từ) nghĩa là nấc cụt, nấc.
딸꾹질하다 đọc thế nào?
딸꾹질하다 đọc là ttalkkukjilhada (romaja), IPA [t͈a̠ɭk͈uk̚t͡ɕ͈iɾɦa̠da̠].