TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

딸꾹질하다

ttalkkukjilhada [t͈a̠ɭk͈uk̚t͡ɕ͈iɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

딸꾹질하다 nghĩa là nấc cụt, nấc.

Nghĩa của 딸꾹질하다

Động từ

  1. Nấc cụt, nấc.

Cách chia của 딸꾹질하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn딸꾹질해요ttalkkukjilhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở딸꾹질합니다ttalkkukjilhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi딸꾹질해ttalkkukjilhae
Quá khứ — lịch sự딸꾹질했어요ttalkkukjilhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng딸꾹질했습니다ttalkkukjilhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-딸꾹질하겠어요ttalkkukjilhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고딸꾹질하고ttalkkukjilhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ딸꾹질하는ttalkkukjilhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký딸꾹질한다ttalkkukjilhanda
Quá khứ — trần thuật딸꾹질했다ttalkkukjilhaetda
Câu hỏi trang trọng딸꾹질합니까ttalkkukjilhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자딸꾹질하자ttalkkukjilhaja
Mệnh lệnh thân mật딸꾹질해라ttalkkukjilhaera
Mệnh lệnh trang trọng딸꾹질합시오ttalkkukjilhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서딸꾹질해서ttalkkukjilhaeseo
"Vì…" -니까딸꾹질하니까ttalkkukjilhanikka
"…nhưng" -지만딸꾹질하지만ttalkkukjilhajiman
"Nếu…" -면딸꾹질하면ttalkkukjilhamyeon
Mục đích "để…" -려고딸꾹질하려고ttalkkukjilharyeogo
Danh từ hoá -기딸꾹질하기ttalkkukjilhagi
Định ngữ quá khứ딸꾹질한ttalkkukjilhan
Định ngữ tương lai딸꾹질할ttalkkukjilhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hiccup

Câu hỏi thường gặp

딸꾹질하다 nghĩa là gì?

딸꾹질하다 (động từ) nghĩa là nấc cụt, nấc.

딸꾹질하다 đọc thế nào?

딸꾹질하다 đọc là ttalkkukjilhada (romaja), IPA [t͈a̠ɭk͈uk̚t͡ɕ͈iɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.