땅
땅 nghĩa là đất, mặt đất, quốc gia.
Nghĩa của 땅
Danh từ
- Đất, mặt đất, đất liền.
- Quốc gia.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 땅
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 땅
- 땅콩 — Đậu phộng, đậu phụng, lạc.
Câu ví dụ với 땅
- 계속 땅 파고 있어봐. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368337
- 계속 땅 파. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earth, land (as opposed to the sea or ocean); ground, soil; territory
Câu hỏi thường gặp
땅 nghĩa là gì?
땅 (danh từ) nghĩa là đất, mặt đất, quốc gia.
땅 đọc thế nào?
땅 đọc là ttang (romaja), IPA [t͈a̠ŋ].