TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

땅

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ttang [t͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

땅 nghĩa là đất, mặt đất, quốc gia.

Nghĩa của 땅

Danh từ

  1. Đất, mặt đất, đất liền.
  2. Quốc gia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 땅

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 땅

  • 땅콩 — Đậu phộng, đậu phụng, lạc.

Câu ví dụ với 땅

  • 계속 땅 파고 있어봐. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368337
  • 계속 땅 파. Cứ đào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earth, land (as opposed to the sea or ocean); ground, soil; territory

Câu hỏi thường gặp

땅 nghĩa là gì?

땅 (danh từ) nghĩa là đất, mặt đất, quốc gia.

땅 đọc thế nào?

땅 đọc là ttang (romaja), IPA [t͈a̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.