TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

땅거미

ttanggeomi [t͈a̠ŋɡʌ̹mi] giọng máy của trình duyệt

땅거미 nghĩa là chạng vạng.

Nghĩa của 땅거미

Danh từ

  1. Chạng vạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dusk, evening twilight
  • Danh từ purseweb spider, a family of spiders that live in sock-like webs on the ground

Câu hỏi thường gặp

땅거미 nghĩa là gì?

땅거미 (danh từ) nghĩa là chạng vạng.

땅거미 đọc thế nào?

땅거미 đọc là ttanggeomi (romaja), IPA [t͈a̠ŋɡʌ̹mi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.