TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

땅늑대

ttangneukdae [t͈a̠ŋnɯk̚t͈ɛ] giọng máy của trình duyệt

땅늑대 nghĩa là chó sói đất.

Nghĩa của 땅늑대

Danh từ

  1. Chó sói đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aardwolf

Câu hỏi thường gặp

땅늑대 nghĩa là gì?

땅늑대 (danh từ) nghĩa là chó sói đất.

땅늑대 đọc thế nào?

땅늑대 đọc là ttangneukdae (romaja), IPA [t͈a̠ŋnɯk̚t͈ɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.