ttangdwaeji[t͈a̠ŋdwɛd͡ʑi]giọng máy của trình duyệt
땅돼지 nghĩa là lợn đất.
Nghĩa của 땅돼지
Danh từ
Lợn đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ aardvark
Câu hỏi thường gặp
땅돼지 nghĩa là gì?
땅돼지 (danh từ) nghĩa là lợn đất.
땅돼지 đọc thế nào?
땅돼지 đọc là ttangdwaeji (romaja), IPA [t͈a̠ŋdwɛd͡ʑi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.