때
때 nghĩa là lúc, khi, ghét, cáu bẩn.
Nghĩa của 때
Danh từ
- Lúc, khi, thời điểm (-(으)ㄹ 때: khi…). (biên soạn)
Danh từ
- Ghét, cáu bẩn, vết bẩn. (biên soạn)
Câu ví dụ với 때
- 지난 방학 때 뭐 했어요? Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?Tatoeba #480005
- 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time; occasion; opportunity
- Danh từ dirt, grime, stain; dead skin produced by exfoliation
Câu hỏi thường gặp
때 nghĩa là gì?
때 (danh từ) nghĩa là lúc, khi, ghét, cáu bẩn.
때 đọc thế nào?
때 đọc là ttae (romaja), IPA [t͈ɛ].