TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

때

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ttae [t͈ɛ] giọng máy của trình duyệt

때 nghĩa là lúc, khi, ghét, cáu bẩn.

Nghĩa của 때

Danh từ

  1. Lúc, khi, thời điểm (-(으)ㄹ 때: khi…). (biên soạn)

Danh từ

  1. Ghét, cáu bẩn, vết bẩn. (biên soạn)

Câu ví dụ với 때

  • 지난 방학 때 뭐 했어요? Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?Tatoeba #480005
  • 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time; occasion; opportunity
  • Danh từ dirt, grime, stain; dead skin produced by exfoliation

Câu hỏi thường gặp

때 nghĩa là gì?

때 (danh từ) nghĩa là lúc, khi, ghét, cáu bẩn.

때 đọc thế nào?

때 đọc là ttae (romaja), IPA [t͈ɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.