때늦다
때늦다 nghĩa là muộn màng.
Nghĩa của 때늦다
Tính từ
- Muộn màng.
Cách chia của 때늦다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 때늦어요ttaeneujeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 때늦습니다ttaeneutseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 때늦어ttaeneujeo |
| Quá khứ — lịch sự | 때늦었어요ttaeneujeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 때늦었습니다ttaeneujeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 때늦겠어요ttaeneutgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 때늦고ttaeneutgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 때늦다ttaeneutda |
| Quá khứ — trần thuật | 때늦었다ttaeneujeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 때늦습니까ttaeneutseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 때늦어서ttaeneujeoseo |
| "Vì…" -니까 | 때늦으니까ttaeneujeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 때늦지만ttaeneutjiman |
| "Nếu…" -면 | 때늦으면ttaeneujeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 때늦기ttaeneutgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be late, belated
Câu hỏi thường gặp
때늦다 nghĩa là gì?
때늦다 (tính từ) nghĩa là muộn màng.
때늦다 đọc thế nào?
때늦다 đọc là ttaeneutda (romaja), IPA [t͈ɛnɯt̚t͈a̠].