TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

때늦다

ttaeneutda [t͈ɛnɯt̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

때늦다 nghĩa là muộn màng.

Nghĩa của 때늦다

Tính từ

  1. Muộn màng.

Cách chia của 때늦다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn때늦어요ttaeneujeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở때늦습니다ttaeneutseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi때늦어ttaeneujeo
Quá khứ — lịch sự때늦었어요ttaeneujeosseoyo
Quá khứ — trang trọng때늦었습니다ttaeneujeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-때늦겠어요ttaeneutgesseoyo
Nối "và, rồi" -고때늦고ttaeneutgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký때늦다ttaeneutda
Quá khứ — trần thuật때늦었다ttaeneujeotda
Câu hỏi trang trọng때늦습니까ttaeneutseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서때늦어서ttaeneujeoseo
"Vì…" -니까때늦으니까ttaeneujeunikka
"…nhưng" -지만때늦지만ttaeneutjiman
"Nếu…" -면때늦으면ttaeneujeumyeon
Danh từ hoá -기때늦기ttaeneutgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be late, belated

Câu hỏi thường gặp

때늦다 nghĩa là gì?

때늦다 (tính từ) nghĩa là muộn màng.

때늦다 đọc thế nào?

때늦다 đọc là ttaeneutda (romaja), IPA [t͈ɛnɯt̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.