떠오르다
떠오르다 nghĩa là nổi lên, mọc lên.
Nghĩa của 떠오르다
Động từ
- Nổi lên, mọc lên (mặt trời); chợt nghĩ ra, hiện lên (trong đầu). (biên soạn)
Cách chia của 떠오르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떠올라요tteoollayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 떠오릅니다tteooreumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떠올라tteoolla |
| Quá khứ — lịch sự | 떠올랐어요tteoollasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 떠올랐습니다tteoollatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 떠오르겠어요tteooreugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 떠오르고tteooreugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 떠오르는tteooreuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 떠오른다tteooreunda |
| Quá khứ — trần thuật | 떠올랐다tteoollatda |
| Câu hỏi trang trọng | 떠오릅니까tteooreumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 떠오르자tteooreuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 떠올라라tteoollara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 떠오릅시오tteooreupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떠올라서tteoollaseo |
| "Vì…" -니까 | 떠오르니까tteooreunikka |
| "…nhưng" -지만 | 떠오르지만tteooreujiman |
| "Nếu…" -면 | 떠오르면tteooreumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 떠오르려고tteooreuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 떠오르기tteooreugi |
| Định ngữ quá khứ | 떠오른tteooreun |
| Định ngữ tương lai | 떠오를tteooreul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rise, to arise; to come to mind
Câu hỏi thường gặp
떠오르다 nghĩa là gì?
떠오르다 (động từ) nghĩa là nổi lên, mọc lên.
떠오르다 đọc thế nào?
떠오르다 đọc là tteooreuda (romaja), IPA [t͈ʌ̹o̞ɾɯda̠].