TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

떠오르다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tteooreuda [t͈ʌ̹o̞ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

떠오르다 nghĩa là nổi lên, mọc lên.

Nghĩa của 떠오르다

Động từ

  1. Nổi lên, mọc lên (mặt trời); chợt nghĩ ra, hiện lên (trong đầu). (biên soạn)

Cách chia của 떠오르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn떠올라요tteoollayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở떠오릅니다tteooreumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi떠올라tteoolla
Quá khứ — lịch sự떠올랐어요tteoollasseoyo
Quá khứ — trang trọng떠올랐습니다tteoollatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-떠오르겠어요tteooreugesseoyo
Nối "và, rồi" -고떠오르고tteooreugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ떠오르는tteooreuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký떠오른다tteooreunda
Quá khứ — trần thuật떠올랐다tteoollatda
Câu hỏi trang trọng떠오릅니까tteooreumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자떠오르자tteooreuja
Mệnh lệnh thân mật떠올라라tteoollara
Mệnh lệnh trang trọng떠오릅시오tteooreupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서떠올라서tteoollaseo
"Vì…" -니까떠오르니까tteooreunikka
"…nhưng" -지만떠오르지만tteooreujiman
"Nếu…" -면떠오르면tteooreumyeon
Mục đích "để…" -려고떠오르려고tteooreuryeogo
Danh từ hoá -기떠오르기tteooreugi
Định ngữ quá khứ떠오른tteooreun
Định ngữ tương lai떠오를tteooreul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rise, to arise; to come to mind

Câu hỏi thường gặp

떠오르다 nghĩa là gì?

떠오르다 (động từ) nghĩa là nổi lên, mọc lên.

떠오르다 đọc thế nào?

떠오르다 đọc là tteooreuda (romaja), IPA [t͈ʌ̹o̞ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.