떠올리다
떠올리다 nghĩa là nhớ lại, nghĩ đến.
Nghĩa của 떠올리다
Động từ
- Nhớ lại, nghĩ đến, gợi lại. (biên soạn)
Cách chia của 떠올리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떠올려요tteoollyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 떠올립니다tteoollimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떠올려tteoollyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 떠올렸어요tteoollyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 떠올렸습니다tteoollyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 떠올리겠어요tteoolligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 떠올리고tteoolligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 떠올리는tteoollineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 떠올린다tteoollinda |
| Quá khứ — trần thuật | 떠올렸다tteoollyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 떠올립니까tteoollimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 떠올리자tteoollija |
| Mệnh lệnh thân mật | 떠올려라tteoollyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 떠올립시오tteoollipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떠올려서tteoollyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 떠올리니까tteoollinikka |
| "…nhưng" -지만 | 떠올리지만tteoollijiman |
| "Nếu…" -면 | 떠올리면tteoollimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 떠올리려고tteoolliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 떠올리기tteoolligi |
| Định ngữ quá khứ | 떠올린tteoollin |
| Định ngữ tương lai | 떠올릴tteoollil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To make someone think of something; to bring to mind.; To cause to appear.
Câu hỏi thường gặp
떠올리다 nghĩa là gì?
떠올리다 (động từ) nghĩa là nhớ lại, nghĩ đến.
떠올리다 đọc thế nào?
떠올리다 đọc là tteoollida (romaja), IPA [t͈ʌ̹o̞ʎʎida̠].