떡
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tteok
[t͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
떡 nghĩa là bánh gạo, bánh dày.
Nghĩa của 떡
Danh từ
- Bánh gạo, bánh dày (tteok). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 떡
- 떡볶이 — Tteokbokki (bánh gạo xào sốt cay).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice cake; tteok
- Danh từ wide, broad; tight, fitting manner (usually negative); immobile; (figurative) in an adult manner; intransigent (often negative)
Câu hỏi thường gặp
떡 nghĩa là gì?
떡 (danh từ) nghĩa là bánh gạo, bánh dày.
떡 đọc thế nào?
떡 đọc là tteok (romaja), IPA [t͈ʌ̹k̚].