TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

떡

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tteok [t͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt

떡 nghĩa là bánh gạo, bánh dày.

Nghĩa của 떡

Danh từ

  1. Bánh gạo, bánh dày (tteok). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 떡

  • 떡볶이 — Tteokbokki (bánh gạo xào sốt cay).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice cake; tteok
  • Danh từ wide, broad; tight, fitting manner (usually negative); immobile; (figurative) in an adult manner; intransigent (often negative)

Câu hỏi thường gặp

떡 nghĩa là gì?

떡 (danh từ) nghĩa là bánh gạo, bánh dày.

떡 đọc thế nào?

떡 đọc là tteok (romaja), IPA [t͈ʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.