떨리다
떨리다 nghĩa là run, rung.
Nghĩa của 떨리다
Động từ
- Run, rung; hồi hộp. (biên soạn)
Cách chia của 떨리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 떨려요tteollyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 떨립니다tteollimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 떨려tteollyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 떨렸어요tteollyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 떨렸습니다tteollyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 떨리겠어요tteolligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 떨리고tteolligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 떨리는tteollineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 떨린다tteollinda |
| Quá khứ — trần thuật | 떨렸다tteollyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 떨립니까tteollimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 떨리자tteollija |
| Mệnh lệnh thân mật | 떨려라tteollyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 떨립시오tteollipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 떨려서tteollyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 떨리니까tteollinikka |
| "…nhưng" -지만 | 떨리지만tteollijiman |
| "Nếu…" -면 | 떨리면tteollimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 떨리려고tteolliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 떨리기tteolligi |
| Định ngữ quá khứ | 떨린tteollin |
| Định ngữ tương lai | 떨릴tteollil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 떨리다
- 떨려요. Tôi lo lắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake, to tremble
Câu hỏi thường gặp
떨리다 nghĩa là gì?
떨리다 (động từ) nghĩa là run, rung.
떨리다 đọc thế nào?
떨리다 đọc là tteollida (romaja), IPA [t͈ʌ̹ʎʎida̠].