TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

떨리다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tteollida [t͈ʌ̹ʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

떨리다 nghĩa là run, rung.

Nghĩa của 떨리다

Động từ

  1. Run, rung; hồi hộp. (biên soạn)

Cách chia của 떨리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn떨려요tteollyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở떨립니다tteollimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi떨려tteollyeo
Quá khứ — lịch sự떨렸어요tteollyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng떨렸습니다tteollyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-떨리겠어요tteolligesseoyo
Nối "và, rồi" -고떨리고tteolligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ떨리는tteollineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký떨린다tteollinda
Quá khứ — trần thuật떨렸다tteollyeotda
Câu hỏi trang trọng떨립니까tteollimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자떨리자tteollija
Mệnh lệnh thân mật떨려라tteollyeora
Mệnh lệnh trang trọng떨립시오tteollipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서떨려서tteollyeoseo
"Vì…" -니까떨리니까tteollinikka
"…nhưng" -지만떨리지만tteollijiman
"Nếu…" -면떨리면tteollimyeon
Mục đích "để…" -려고떨리려고tteolliryeogo
Danh từ hoá -기떨리기tteolligi
Định ngữ quá khứ떨린tteollin
Định ngữ tương lai떨릴tteollil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 떨리다

  • 떨려요. Tôi lo lắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4950442

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shake, to tremble

Câu hỏi thường gặp

떨리다 nghĩa là gì?

떨리다 (động từ) nghĩa là run, rung.

떨리다 đọc thế nào?

떨리다 đọc là tteollida (romaja), IPA [t͈ʌ̹ʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.