TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뗀노

ttenno [t͈e̞nno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電腦 ĐIỆN NÃO 電 điện·腦 não

Lưu ý: âm Hán Việt “điện não” — nghĩa tiếng Việt khác: 뗀노 nghĩa là máy vi tính, máy điện toán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

뗀노 nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.

Nghĩa của 뗀노

Danh từ

phương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뗀노

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電腦 — computer

Câu hỏi thường gặp

뗀노 nghĩa là gì?

뗀노 (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.

뗀노 đọc thế nào?

뗀노 đọc là ttenno (romaja), IPA [t͈e̞nno̞].

Âm Hán Việt của 뗀노 là gì?

뗀노 viết bằng chữ Hán là 電腦, âm Hán Việt "điện não". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện não" trong tiếng Việt — 뗀노 nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.