뗀노
Lưu ý: âm Hán Việt “điện não” — nghĩa tiếng Việt khác: 뗀노 nghĩa là máy vi tính, máy điện toán. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
뗀노 nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.
Nghĩa của 뗀노
Danh từ
phương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뗀노
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電腦 — computer
Câu hỏi thường gặp
뗀노 nghĩa là gì?
뗀노 (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.
뗀노 đọc thế nào?
뗀노 đọc là ttenno (romaja), IPA [t͈e̞nno̞].
Âm Hán Việt của 뗀노 là gì?
뗀노 viết bằng chữ Hán là 電腦, âm Hán Việt "điện não". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện não" trong tiếng Việt — 뗀노 nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.