컴퓨터
컴퓨터 nghĩa là máy vi tính, máy tính điện tử, máy điện toán, máy tính.
Nghĩa của 컴퓨터
Danh từ
- Máy vi tính, máy tính điện tử.
- Máy điện toán, máy tính.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 컴퓨터
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 컴퓨터
- 슈퍼컴퓨터 — Siêu máy tính.
Câu ví dụ với 컴퓨터
- 톰 컴퓨터는 바이러스에 감염되었어. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363708
- 컴퓨터를 가지고 있어요. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170776
- 컴퓨터를 가지고 있어. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170777
- 저는 컴퓨터가 있습니다. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170803
- 나 컴퓨터 있어. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170804
- 내 컴퓨터 쓰고 싶으면 써도 돼. Bạn có thể dùng cái laptop của tôi nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363703
- 컴퓨터가 있어요. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170801
- 컴퓨터 있어. Tôi có một cái máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ computer
Câu hỏi thường gặp
컴퓨터 nghĩa là gì?
컴퓨터 (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy tính điện tử, máy điện toán, máy tính.
컴퓨터 đọc thế nào?
컴퓨터 đọc là keompyuteo (romaja), IPA [kʰʌ̹mpʰjutʰʌ̹].