TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

또한

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ttohan [t͈o̞ɦa̠n] giọng máy của trình duyệt

또한 nghĩa là cũng.

Nghĩa của 또한

Phó từ

  1. Cũng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 또한

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 또한

  • 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ also, too, furthermore

Câu hỏi thường gặp

또한 nghĩa là gì?

또한 (phó từ) nghĩa là cũng.

또한 đọc thế nào?

또한 đọc là ttohan (romaja), IPA [t͈o̞ɦa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.