또한
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ttohan
[t͈o̞ɦa̠n] giọng máy của trình duyệt
또한 nghĩa là cũng.
Nghĩa của 또한
Phó từ
- Cũng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 또한
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 또한
- 그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #5397
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ also, too, furthermore
Câu hỏi thường gặp
또한 nghĩa là gì?
또한 (phó từ) nghĩa là cũng.
또한 đọc thế nào?
또한 đọc là ttohan (romaja), IPA [t͈o̞ɦa̠n].