TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

역시

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yeoksi [jʌ̹kɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 亦是 DIỆC THỊ 亦 diệc·是 thị

Lưu ý: âm Hán Việt “diệc thị” — nghĩa tiếng Việt khác: 역시 nghĩa là quả nhiên, đúng là, cũng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

역시 nghĩa là quả nhiên, đúng là, cũng.

Nghĩa của 역시

Phó từ

  1. Quả nhiên, đúng là; cũng. (biên soạn)
  2. Cũng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 亦是 — too, also; just as expected; after all; the same as before

Câu hỏi thường gặp

역시 nghĩa là gì?

역시 (phó từ) nghĩa là quả nhiên, đúng là, cũng.

역시 đọc thế nào?

역시 đọc là yeoksi (romaja), IPA [jʌ̹kɕ͈i].

Âm Hán Việt của 역시 là gì?

역시 viết bằng chữ Hán là 亦是, âm Hán Việt "diệc thị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diệc thị" trong tiếng Việt — 역시 nghĩa là quả nhiên, đúng là, cũng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.