역시
Lưu ý: âm Hán Việt “diệc thị” — nghĩa tiếng Việt khác: 역시 nghĩa là quả nhiên, đúng là, cũng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
역시 nghĩa là quả nhiên, đúng là, cũng.
Nghĩa của 역시
Phó từ
- Quả nhiên, đúng là; cũng. (biên soạn)
- Cũng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 亦是 — too, also; just as expected; after all; the same as before
Câu hỏi thường gặp
역시 nghĩa là gì?
역시 (phó từ) nghĩa là quả nhiên, đúng là, cũng.
역시 đọc thế nào?
역시 đọc là yeoksi (romaja), IPA [jʌ̹kɕ͈i].
Âm Hán Việt của 역시 là gì?
역시 viết bằng chữ Hán là 亦是, âm Hán Việt "diệc thị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "diệc thị" trong tiếng Việt — 역시 nghĩa là quả nhiên, đúng là, cũng.