똑똑하다
똑똑하다 nghĩa là thông minh, thông tuệ, nhanh trí, sáng dạ.
Nghĩa của 똑똑하다
Tính từ
- Thông minh, thông tuệ, lanh lợi, giỏi.
- Nhanh trí, sáng dạ, sáng sủa.
Cách chia của 똑똑하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 똑똑해요ttokttokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 똑똑합니다ttokttokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 똑똑해ttokttokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 똑똑했어요ttokttokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 똑똑했습니다ttokttokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 똑똑하겠어요ttokttokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 똑똑하고ttokttokhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 똑똑하다ttokttokhada |
| Quá khứ — trần thuật | 똑똑했다ttokttokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 똑똑합니까ttokttokhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 똑똑해서ttokttokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 똑똑하니까ttokttokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 똑똑하지만ttokttokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 똑똑하면ttokttokhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 똑똑하기ttokttokhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 똑똑하다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 똑똑하다
- 난 네가 이것보단 똑똑할 줄 알았지. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8360525
- 원숭이는 똑똑하다. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smart, clever, intelligent
Câu hỏi thường gặp
똑똑하다 nghĩa là gì?
똑똑하다 (tính từ) nghĩa là thông minh, thông tuệ, nhanh trí, sáng dạ.
똑똑하다 đọc thế nào?
똑똑하다 đọc là ttokttokhada (romaja), IPA [t͈o̞k̚t͈o̞kʰa̠da̠].