TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

똑똑하다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ttokttokhada [t͈o̞k̚t͈o̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

똑똑하다 nghĩa là thông minh, thông tuệ, nhanh trí, sáng dạ.

Nghĩa của 똑똑하다

Tính từ

  1. Thông minh, thông tuệ, lanh lợi, giỏi.
  2. Nhanh trí, sáng dạ, sáng sủa.

Cách chia của 똑똑하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn똑똑해요ttokttokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở똑똑합니다ttokttokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi똑똑해ttokttokhae
Quá khứ — lịch sự똑똑했어요ttokttokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng똑똑했습니다ttokttokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-똑똑하겠어요ttokttokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고똑똑하고ttokttokhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký똑똑하다ttokttokhada
Quá khứ — trần thuật똑똑했다ttokttokhaetda
Câu hỏi trang trọng똑똑합니까ttokttokhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서똑똑해서ttokttokhaeseo
"Vì…" -니까똑똑하니까ttokttokhanikka
"…nhưng" -지만똑똑하지만ttokttokhajiman
"Nếu…" -면똑똑하면ttokttokhamyeon
Danh từ hoá -기똑똑하기ttokttokhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 똑똑하다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 똑똑하다

  • 난 네가 이것보단 똑똑할 줄 알았지. Tôi tưởng rằng bạn thông minh hơn thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8360525
  • 원숭이는 똑똑하다. Khỉ là loài thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smart, clever, intelligent

Câu hỏi thường gặp

똑똑하다 nghĩa là gì?

똑똑하다 (tính từ) nghĩa là thông minh, thông tuệ, nhanh trí, sáng dạ.

똑똑하다 đọc thế nào?

똑똑하다 đọc là ttokttokhada (romaja), IPA [t͈o̞k̚t͈o̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.