TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

똑같다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ttokgatda [t͈o̞k̚k͈a̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

똑같다 nghĩa là giống hệt, y hệt.

Nghĩa của 똑같다

Tính từ

  1. Giống hệt, y hệt, như nhau. (biên soạn)

Cách chia của 똑같다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn똑같아요ttokgatayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở똑같습니다ttokgatseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi똑같아ttokgata
Quá khứ — lịch sự똑같았어요ttokgatasseoyo
Quá khứ — trang trọng똑같았습니다ttokgatatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-똑같겠어요ttokgatgesseoyo
Nối "và, rồi" -고똑같고ttokgatgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký똑같다ttokgatda
Quá khứ — trần thuật똑같았다ttokgatatda
Câu hỏi trang trọng똑같습니까ttokgatseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서똑같아서ttokgataseo
"Vì…" -니까똑같으니까ttokgateunikka
"…nhưng" -지만똑같지만ttokgatjiman
"Nếu…" -면똑같으면ttokgateumyeon
Danh từ hoá -기똑같기ttokgatgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ just the same, exactly equal, identical

Câu hỏi thường gặp

똑같다 nghĩa là gì?

똑같다 (tính từ) nghĩa là giống hệt, y hệt.

똑같다 đọc thế nào?

똑같다 đọc là ttokgatda (romaja), IPA [t͈o̞k̚k͈a̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.