똑같다
똑같다 nghĩa là giống hệt, y hệt.
Nghĩa của 똑같다
Tính từ
- Giống hệt, y hệt, như nhau. (biên soạn)
Cách chia của 똑같다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 똑같아요ttokgatayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 똑같습니다ttokgatseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 똑같아ttokgata |
| Quá khứ — lịch sự | 똑같았어요ttokgatasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 똑같았습니다ttokgatatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 똑같겠어요ttokgatgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 똑같고ttokgatgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 똑같다ttokgatda |
| Quá khứ — trần thuật | 똑같았다ttokgatatda |
| Câu hỏi trang trọng | 똑같습니까ttokgatseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 똑같아서ttokgataseo |
| "Vì…" -니까 | 똑같으니까ttokgateunikka |
| "…nhưng" -지만 | 똑같지만ttokgatjiman |
| "Nếu…" -면 | 똑같으면ttokgateumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 똑같기ttokgatgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ just the same, exactly equal, identical
Câu hỏi thường gặp
똑같다 nghĩa là gì?
똑같다 (tính từ) nghĩa là giống hệt, y hệt.
똑같다 đọc thế nào?
똑같다 đọc là ttokgatda (romaja), IPA [t͈o̞k̚k͈a̠t̚t͈a̠].