TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

똑같이

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ttokgachi [t͈o̞k̚k͈a̠t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

똑같이 nghĩa là giống hệt.

Nghĩa của 똑같이

Phó từ

  1. Giống hệt, như nhau. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ equally, evenly; impartially

Câu hỏi thường gặp

똑같이 nghĩa là gì?

똑같이 (phó từ) nghĩa là giống hệt.

똑같이 đọc thế nào?

똑같이 đọc là ttokgachi (romaja), IPA [t͈o̞k̚k͈a̠t͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.