TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

똑바로

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ttokbaro [t͈o̞k̚p͈a̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt

똑바로 nghĩa là thẳng, ngay ngắn.

Nghĩa của 똑바로

Phó từ

  1. Thẳng, ngay ngắn; đúng đắn, cho đàng hoàng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ straight, upright, even; correctly, properly; truthfully, honestly, straightforwardly

Câu hỏi thường gặp

똑바로 nghĩa là gì?

똑바로 (phó từ) nghĩa là thẳng, ngay ngắn.

똑바로 đọc thế nào?

똑바로 đọc là ttokbaro (romaja), IPA [t͈o̞k̚p͈a̠ɾo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.