똑바로
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ttokbaro
[t͈o̞k̚p͈a̠ɾo̞] giọng máy của trình duyệt
똑바로 nghĩa là thẳng, ngay ngắn.
Nghĩa của 똑바로
Phó từ
- Thẳng, ngay ngắn; đúng đắn, cho đàng hoàng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ straight, upright, even; correctly, properly; truthfully, honestly, straightforwardly
Câu hỏi thường gặp
똑바로 nghĩa là gì?
똑바로 (phó từ) nghĩa là thẳng, ngay ngắn.
똑바로 đọc thế nào?
똑바로 đọc là ttokbaro (romaja), IPA [t͈o̞k̚p͈a̠ɾo̞].