똥
ttong
[t͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
똥 nghĩa là phân, phân chuồng, cứt.
Nghĩa của 똥
Danh từ
- Phân, phân chuồng.
- Cứt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 똥
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 똥
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dung, poop, shit, excrement; dregs, residue
- Danh từ the suit of paulownia in hwatu playing cards, representing the month of November
Câu hỏi thường gặp
똥 nghĩa là gì?
똥 (danh từ) nghĩa là phân, phân chuồng, cứt.
똥 đọc thế nào?
똥 đọc là ttong (romaja), IPA [t͈o̞ŋ].