똑바르다
똑바르다 nghĩa là thẳng.
Nghĩa của 똑바르다
Tính từ
- Thẳng.
Cách chia của 똑바르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 똑발라요ttokballayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 똑바릅니다ttokbareumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 똑발라ttokballa |
| Quá khứ — lịch sự | 똑발랐어요ttokballasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 똑발랐습니다ttokballatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 똑바르겠어요ttokbareugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 똑바르고ttokbareugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 똑바르다ttokbareuda |
| Quá khứ — trần thuật | 똑발랐다ttokballatda |
| Câu hỏi trang trọng | 똑바릅니까ttokbareumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 똑발라서ttokballaseo |
| "Vì…" -니까 | 똑바르니까ttokbareunikka |
| "…nhưng" -지만 | 똑바르지만ttokbareujiman |
| "Nếu…" -면 | 똑바르면ttokbareumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 똑바르기ttokbareugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ straight, even; correct, right, proper
Câu hỏi thường gặp
똑바르다 nghĩa là gì?
똑바르다 (tính từ) nghĩa là thẳng.
똑바르다 đọc thế nào?
똑바르다 đọc là ttokbareuda (romaja), IPA [t͈o̞k̚p͈a̠ɾɯda̠].