TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

똑바르다

ttokbareuda [t͈o̞k̚p͈a̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

똑바르다 nghĩa là thẳng.

Nghĩa của 똑바르다

Tính từ

  1. Thẳng.

Cách chia của 똑바르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn똑발라요ttokballayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở똑바릅니다ttokbareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi똑발라ttokballa
Quá khứ — lịch sự똑발랐어요ttokballasseoyo
Quá khứ — trang trọng똑발랐습니다ttokballatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-똑바르겠어요ttokbareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고똑바르고ttokbareugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký똑바르다ttokbareuda
Quá khứ — trần thuật똑발랐다ttokballatda
Câu hỏi trang trọng똑바릅니까ttokbareumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서똑발라서ttokballaseo
"Vì…" -니까똑바르니까ttokbareunikka
"…nhưng" -지만똑바르지만ttokbareujiman
"Nếu…" -면똑바르면ttokbareumyeon
Danh từ hoá -기똑바르기ttokbareugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ straight, even; correct, right, proper

Câu hỏi thường gặp

똑바르다 nghĩa là gì?

똑바르다 (tính từ) nghĩa là thẳng.

똑바르다 đọc thế nào?

똑바르다 đọc là ttokbareuda (romaja), IPA [t͈o̞k̚p͈a̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.