뚱뚱하다
뚱뚱하다 nghĩa là mập, béo.
Nghĩa của 뚱뚱하다
Tính từ
- Mập, béo, béo phì.
Cách chia của 뚱뚱하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뚱뚱해요ttungttunghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뚱뚱합니다ttungttunghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뚱뚱해ttungttunghae |
| Quá khứ — lịch sự | 뚱뚱했어요ttungttunghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뚱뚱했습니다ttungttunghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뚱뚱하겠어요ttungttunghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뚱뚱하고ttungttunghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뚱뚱하다ttungttunghada |
| Quá khứ — trần thuật | 뚱뚱했다ttungttunghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 뚱뚱합니까ttungttunghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뚱뚱해서ttungttunghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 뚱뚱하니까ttungttunghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 뚱뚱하지만ttungttunghajiman |
| "Nếu…" -면 | 뚱뚱하면ttungttunghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 뚱뚱하기ttungttunghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뚱뚱하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fat
Câu hỏi thường gặp
뚱뚱하다 nghĩa là gì?
뚱뚱하다 (tính từ) nghĩa là mập, béo.
뚱뚱하다 đọc thế nào?
뚱뚱하다 đọc là ttungttunghada (romaja), IPA [t͈uŋt͈uŋɦa̠da̠].