TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뚱뚱하다

ttungttunghada [t͈uŋt͈uŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

뚱뚱하다 nghĩa là mập, béo.

Nghĩa của 뚱뚱하다

Tính từ

  1. Mập, béo, béo phì.

Cách chia của 뚱뚱하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn뚱뚱해요ttungttunghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở뚱뚱합니다ttungttunghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi뚱뚱해ttungttunghae
Quá khứ — lịch sự뚱뚱했어요ttungttunghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng뚱뚱했습니다ttungttunghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-뚱뚱하겠어요ttungttunghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고뚱뚱하고ttungttunghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký뚱뚱하다ttungttunghada
Quá khứ — trần thuật뚱뚱했다ttungttunghaetda
Câu hỏi trang trọng뚱뚱합니까ttungttunghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서뚱뚱해서ttungttunghaeseo
"Vì…" -니까뚱뚱하니까ttungttunghanikka
"…nhưng" -지만뚱뚱하지만ttungttunghajiman
"Nếu…" -면뚱뚱하면ttungttunghamyeon
Danh từ hoá -기뚱뚱하기ttungttunghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뚱뚱하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fat

Câu hỏi thường gặp

뚱뚱하다 nghĩa là gì?

뚱뚱하다 (tính từ) nghĩa là mập, béo.

뚱뚱하다 đọc thế nào?

뚱뚱하다 đọc là ttungttunghada (romaja), IPA [t͈uŋt͈uŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.