TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뜻밖에

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tteutbakke [t͈ɯt̚p͈a̠k͈e̞] giọng máy của trình duyệt

뜻밖에 nghĩa là không ngờ.

Nghĩa của 뜻밖에

Phó từ

  1. Không ngờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unexpectedly, surprisingly

Câu hỏi thường gặp

뜻밖에 nghĩa là gì?

뜻밖에 (phó từ) nghĩa là không ngờ.

뜻밖에 đọc thế nào?

뜻밖에 đọc là tteutbakke (romaja), IPA [t͈ɯt̚p͈a̠k͈e̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.