뜻
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tteut
[t͈ɯt̚] giọng máy của trình duyệt
뜻 nghĩa là nghĩa, ý nghĩa.
Nghĩa của 뜻
Danh từ
- Nghĩa, ý nghĩa, ý vị.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뜻
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 뜻
- 뜻하다 — Nghĩa là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meaning, sense, significance; mind; aim, goal
Câu hỏi thường gặp
뜻 nghĩa là gì?
뜻 (danh từ) nghĩa là nghĩa, ý nghĩa.
뜻 đọc thế nào?
뜻 đọc là tteut (romaja), IPA [t͈ɯt̚].