라돈
radon
[ɾa̠do̞n] giọng máy của trình duyệt
라돈 nghĩa là rađơn.
Nghĩa của 라돈
Danh từ
- Rađơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radon
Câu hỏi thường gặp
라돈 nghĩa là gì?
라돈 (danh từ) nghĩa là rađơn.
라돈 đọc thế nào?
라돈 đọc là radon (romaja), IPA [ɾa̠do̞n].