라듐
radyum
[ɾa̠djum] giọng máy của trình duyệt
라듐 nghĩa là rađi.
Nghĩa của 라듐
Danh từ
- Rađi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radium
Câu hỏi thường gặp
라듐 nghĩa là gì?
라듐 (danh từ) nghĩa là rađi.
라듐 đọc thế nào?
라듐 đọc là radyum (romaja), IPA [ɾa̠djum].