TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라듐

radyum [ɾa̠djum] giọng máy của trình duyệt

라듐 nghĩa là rađi.

Nghĩa của 라듐

Danh từ

  1. Rađi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radium

Câu hỏi thường gặp

라듐 nghĩa là gì?

라듐 (danh từ) nghĩa là rađi.

라듐 đọc thế nào?

라듐 đọc là radyum (romaja), IPA [ɾa̠djum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.