라면
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ramyeon
[ɾa̠mjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
라면 nghĩa là mì ăn liền, mì tôm.
Nghĩa của 라면
Danh từ
- Mì ăn liền, mì tôm, mì gói, mì không người lái.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 라면
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instant noodle; ramen (soup noodles of wheat, with various ingredients; usually of Japanese cuisine)
Câu hỏi thường gặp
라면 nghĩa là gì?
라면 (danh từ) nghĩa là mì ăn liền, mì tôm.
라면 đọc thế nào?
라면 đọc là ramyeon (romaja), IPA [ɾa̠mjʌ̹n].