방가면
banggamyeon
[pa̠ŋɡa̠mjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
방가면 nghĩa là mì ăn liền, mì tôm.
Nghĩa của 방가면
Danh từ
phương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Mì ăn liền, mì tôm, mì gói, mì không người lái.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 방가면
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instant noodle
Câu hỏi thường gặp
방가면 nghĩa là gì?
방가면 (danh từ) nghĩa là mì ăn liền, mì tôm.
방가면 đọc thế nào?
방가면 đọc là banggamyeon (romaja), IPA [pa̠ŋɡa̠mjʌ̹n].