라이벌
raibeol
[ɾa̠ibʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
라이벌 nghĩa là đối thủ, địch thủ.
Nghĩa của 라이벌
Danh từ
- Đối thủ, địch thủ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 라이벌
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rival, rivalry
Câu hỏi thường gặp
라이벌 nghĩa là gì?
라이벌 (danh từ) nghĩa là đối thủ, địch thủ.
라이벌 đọc thế nào?
라이벌 đọc là raibeol (romaja), IPA [ɾa̠ibʌ̹ɭ].