TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라바트

tên riêng
Rabateu [ɾa̠ba̠tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

라바트 nghĩa là ra-bát.

Nghĩa của 라바트

Danh từ riêng

  1. Ra-bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Rabat (the capital city of Morocco, and capital city of the region of Rabat-Sale-Kenitra, Morocco)

Câu hỏi thường gặp

라바트 nghĩa là gì?

라바트 (danh từ riêng) nghĩa là ra-bát.

라바트 đọc thế nào?

라바트 đọc là Rabateu (romaja), IPA [ɾa̠ba̠tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.