TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라벤더

rabendeo [ɾa̠be̞ndʌ̹] giọng máy của trình duyệt

라벤더 nghĩa là oải hương.

Nghĩa của 라벤더

Danh từ

  1. Oải hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lavender (Lavandula); lavender

Câu hỏi thường gặp

라벤더 nghĩa là gì?

라벤더 (danh từ) nghĩa là oải hương.

라벤더 đọc thế nào?

라벤더 đọc là rabendeo (romaja), IPA [ɾa̠be̞ndʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.