TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라오스

tên riêng
Raoseu [ɾa̠o̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

라오스 nghĩa là lào, nước lào.

Nghĩa của 라오스

Danh từ riêng

  1. Lào, nước Lào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Laos (a country in Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

라오스 nghĩa là gì?

라오스 (danh từ riêng) nghĩa là lào, nước lào.

라오스 đọc thế nào?

라오스 đọc là Raoseu (romaja), IPA [ɾa̠o̞sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.