TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라우터

rauteo [ɾa̠utʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

라우터 nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.

Nghĩa của 라우터

Danh từ

  1. Cầu dẫn, bộ định tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ router (a device that connects local area networks to form a larger internet)

Câu hỏi thường gặp

라우터 nghĩa là gì?

라우터 (danh từ) nghĩa là cầu dẫn, bộ định tuyến.

라우터 đọc thế nào?

라우터 đọc là rauteo (romaja), IPA [ɾa̠utʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.