TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라이플

raipeul [ɾa̠ipʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

라이플 nghĩa là súng trường.

Nghĩa của 라이플

Danh từ

  1. Súng trường.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 라이플

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rifle

Câu hỏi thường gặp

라이플 nghĩa là gì?

라이플 (danh từ) nghĩa là súng trường.

라이플 đọc thế nào?

라이플 đọc là raipeul (romaja), IPA [ɾa̠ipʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.