라임
raim
[ɾa̠im] giọng máy của trình duyệt
라임 nghĩa là chanh.
Nghĩa của 라임
Danh từ
- Chanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lime (fruit)
Câu hỏi thường gặp
라임 nghĩa là gì?
라임 (danh từ) nghĩa là chanh.
라임 đọc thế nào?
라임 đọc là raim (romaja), IPA [ɾa̠im].