TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

라지오

rajio [ɾa̠d͡ʑio̞] giọng máy của trình duyệt

라지오 nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện, ra đi ô, máy thu thanh.

Nghĩa của 라지오

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ra đi ô truyền thanh, vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
  2. Ra đi ô, máy thu thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio

Câu hỏi thường gặp

라지오 nghĩa là gì?

라지오 (danh từ) nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện, ra đi ô, máy thu thanh.

라지오 đọc thế nào?

라지오 đọc là rajio (romaja), IPA [ɾa̠d͡ʑio̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.