TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

런민비

reonminbi [ɾʌ̹nminbi] giọng máy của trình duyệt

런민비 nghĩa là nhân dân tệ.

Nghĩa của 런민비

Danh từ

  1. Nhân dân tệ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 런민비

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renminbi (the official currency of the People's Republic of China)

Câu hỏi thường gặp

런민비 nghĩa là gì?

런민비 (danh từ) nghĩa là nhân dân tệ.

런민비 đọc thế nào?

런민비 đọc là reonminbi (romaja), IPA [ɾʌ̹nminbi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.