TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인민폐

tên riêng
Inminpye [inminpʰje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人民幣 NHÂN DÂN TỆ 人 nhân·民 dân·幣 tệ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân dân tệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인민폐 nghĩa là nhân dân tệ.

Nghĩa của 인민폐

Danh từ riêng

  1. Nhân dân tệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 人民幣 — renminbi (the official currency of the People's Republic of China)

Câu hỏi thường gặp

인민폐 nghĩa là gì?

인민폐 (danh từ riêng) nghĩa là nhân dân tệ.

인민폐 đọc thế nào?

인민폐 đọc là Inminpye (romaja), IPA [inminpʰje̞].

Âm Hán Việt của 인민폐 là gì?

인민폐 viết bằng chữ Hán là 人民幣, âm Hán Việt "nhân dân tệ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân dân tệ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.