TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

레드카드

redeukadeu [ɾe̞dɯkʰa̠dɯ] giọng máy của trình duyệt

레드카드 nghĩa là thẻ đỏ.

Nghĩa của 레드카드

Danh từ

  1. Thẻ đỏ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 레드카드

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red card

Câu hỏi thường gặp

레드카드 nghĩa là gì?

레드카드 (danh từ) nghĩa là thẻ đỏ.

레드카드 đọc thế nào?

레드카드 đọc là redeukadeu (romaja), IPA [ɾe̞dɯkʰa̠dɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.