퇴장표
Lưu ý: âm Hán Việt “thoái trường phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 퇴장표 nghĩa là thẻ đỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
퇴장표 nghĩa là thẻ đỏ.
Nghĩa của 퇴장표
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Thẻ đỏ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 퇴장표
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 退場票 — red card
Câu hỏi thường gặp
퇴장표 nghĩa là gì?
퇴장표 (danh từ) nghĩa là thẻ đỏ.
퇴장표 đọc thế nào?
퇴장표 đọc là toejangpyo (romaja), IPA [tʰwe̞d͡ʑa̠ŋpʰjo].
Âm Hán Việt của 퇴장표 là gì?
퇴장표 viết bằng chữ Hán là 退場票, âm Hán Việt "thoái trường phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoái trường phiếu" trong tiếng Việt — 퇴장표 nghĩa là thẻ đỏ.