TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

퇴장표

toejangpyo [tʰwe̞d͡ʑa̠ŋpʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 退場票 THOÁI TRƯỜNG PHIẾU 退 thoái·場 trường·票 phiếu

Lưu ý: âm Hán Việt “thoái trường phiếu” — nghĩa tiếng Việt khác: 퇴장표 nghĩa là thẻ đỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

퇴장표 nghĩa là thẻ đỏ.

Nghĩa của 퇴장표

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Thẻ đỏ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 퇴장표

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 退場票 — red card

Câu hỏi thường gặp

퇴장표 nghĩa là gì?

퇴장표 (danh từ) nghĩa là thẻ đỏ.

퇴장표 đọc thế nào?

퇴장표 đọc là toejangpyo (romaja), IPA [tʰwe̞d͡ʑa̠ŋpʰjo].

Âm Hán Việt của 퇴장표 là gì?

퇴장표 viết bằng chữ Hán là 退場票, âm Hán Việt "thoái trường phiếu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thoái trường phiếu" trong tiếng Việt — 퇴장표 nghĩa là thẻ đỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.