레벨
rebel
[ɾe̞be̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
레벨 nghĩa là mực, mức.
Nghĩa của 레벨
Danh từ
- Mực, mức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ level
Câu hỏi thường gặp
레벨 nghĩa là gì?
레벨 (danh từ) nghĩa là mực, mức.
레벨 đọc thế nào?
레벨 đọc là rebel (romaja), IPA [ɾe̞be̞ɭ].