TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

레소토

tên riêng
Resoto [ɾe̞sʰo̞tʰo̞] giọng máy của trình duyệt

레소토 nghĩa là lê-xô-thô.

Nghĩa của 레소토

Danh từ riêng

  1. Lê-xô-thô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Lesotho (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

레소토 nghĩa là gì?

레소토 (danh từ riêng) nghĩa là lê-xô-thô.

레소토 đọc thế nào?

레소토 đọc là Resoto (romaja), IPA [ɾe̞sʰo̞tʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.